Thành phố Đà Nẵng: từ “Thành phố bên bờ sóng” đến “Bản hòa âm”

Đầu năm 2026, Liên hiệp các Hội Văn học - Nghệ thuật thành phố Đà Nẵng cho ra mắt hai tập thơ: Thành phố bên bờ sóng (tuyển chọn từ Cuộc vận động sáng tác văn học, nghệ thuật Đà Nẵng năm 2025) và Bản hòa âm (tuyển chọn thơ tiêu biểu trên Tạp chí Non Nước và Tạp chí Đất Quảng). Đọc hai tập thơ này, có thể nhận ra hai cách định vị tâm hồn vùng đất, hai lối ghi chép bằng thi ca về một Đà Nẵng đang chuyển động nhưng vẫn không đánh mất căn cốt văn hóa của mình. Một bên nghiêng về ý thức dựng chân dung thơ cho “thành phố bên bờ sóng”; một bên hướng tới việc tạo nên “bản hòa âm của vùng đất và lòng người”, nơi nhiều giọng thơ gặp nhau trong một nền cảm xúc chung.
Điều trước hết cần ghi nhận là cả hai tập thơ đều không nhìn Đà Nẵng như một không gian hành chính đơn thuần. Trong Bản hòa âm, lời dẫn đã xác định khá rõ: đây là tuyển tập được hình thành trong thời điểm “Quảng Nam - Đà Nẵng về chung một nhà”. Sự hội tụ ấy không chỉ là chuyện địa giới mà còn là sự trở về của “một mạch nguồn vốn chưa bao giờ tách rời trong lịch sử, văn hóa và tâm thức con người xứ Quảng”. Từ nhận thức đó, tập thơ mở ra một không gian rộng: từ núi Ngọc Linh, sông Thu Bồn, Vu Gia, Trường Giang đến sông Hàn, biển Đà Nẵng, các cây cầu và nhịp sống đô thị mới. Đó là một lựa chọn vừa có ý nghĩa thẩm mỹ vừa mang chiều sâu văn hóa: thơ không nhìn vùng đất theo những ranh giới khép kín, mà như một chỉnh thể sống động của núi - sông - biển - phố.
Ở phương diện này, Thành phố bên bờ sóng cũng mang chung một cảm thức. Ngay từ những bài đầu, người đọc đã bắt gặp một Đà Nẵng không chỉ là trung tâm đô thị biển, mà còn là không gian liên kết giữa đèo Le, Cù Lao Chàm, Trà My, Ngũ Hành Sơn, Hải Vân Quan, Sơn Trà, Điện Hải, sông Hàn… Những hình ảnh ấy cho thấy “thành phố” trong tập thơ không phải là một khái niệm thuần đô thị; đó là trường giao thoa của miền núi và đồng bằng, của biển khơi và thành quách, của ký ức làng quê và hơi thở hiện đại. Chính sự mở rộng biên độ này giúp tập thơ vượt khỏi lối ca ngợi phong cảnh đơn tuyến, tiến gần hơn tới ý niệm về một không gian văn hóa lớn.
1. Điểm gặp của hai tập thơ: Đà Nẵng như một thực thể có ký ức
Giá trị đáng quý nhất của cả hai tập thơ, theo tôi, nằm ở chỗ: chúng không chỉ viết về cảnh quan, mà còn tìm cách đánh thức ký ức ẩn trong cảnh quan ấy.
Trong Thành phố bên bờ sóng, không ít bài thơ đã cố gắng đi từ vẻ đẹp bề mặt của thành phố đến chiều sâu lịch sử: từ ánh sáng của những cây cầu đến “những bức tường xưa còn in dấu đạn”, từ nhịp sống mới đến “giọt mồ hôi rơi” của bao lớp người đi trước. Những câu thơ như “Thành phố đứng lên từ vết thương sâu”, hay hình tượng người cha dạy con gọi sóng giữa bãi cát, cho thấy nỗ lực nối hiện tại với lịch sử, nối sự tăng trưởng của đô thị với lao động, hy sinh và ký ức cộng đồng. Đó là một hướng đi đúng, bởi một thành phố muốn đi vào thơ lâu bền không thể chỉ hiện ra bằng ánh sáng, lễ hội và nhịp phố; nó còn phải có “phần chìm” của thời gian.
Một số bài khác còn chạm vào trầm tích văn hóa bằng cảm thức suy tưởng khá rõ. Trong “Trên đỉnh pháo đài Hải Vân Quan”, nhà thơ không chỉ tả cảnh mà còn đối thoại với đá, với tường rêu, với bóng dáng tử sĩ, từ đó gợi lên ý niệm về sự mong manh của kiếp người trước thời gian và lịch sử. Những câu thơ như “nghe tiếng thần công còn rỉ máu tươi”, “tường rêu - làn da xanh của tử sĩ”, hay “pháo đài - linh hồn trơ trọi/ trụ lại giữa biên giới mong manh/ của người sống và kẻ đã tan trong sương núi” cho thấy tập thơ có những điểm nhấn giàu suy tưởng, vượt lên lối diễn tả trực tiếp.
Trong Bản hòa âm, ký ức cũng là một trục lớn nhưng biểu hiện mềm mại và đa giọng hơn. Ở đây, ký ức không chỉ hiện lên qua lịch sử chiến trận hay dấu tích thành quách, mà còn qua đời sống thường nhật: quê nghèo, bến sông, gánh hàng rong, tiếng gọi làng biển, bếp lửa sum vầy, dáng mẹ, bóng cha. Lời dẫn của tập thơ nhấn mạnh đến “mùi quê”, “vị đất”, “hơi người”, và quả thực chính ba yếu tố ấy đã tạo nên sức nặng cảm xúc cho nhiều bài thơ trong tuyển tập. Nhờ vậy, Bản hòa âm không sa vào minh họa cho sự hợp nhất địa lý, mà nhiều lúc đã chạm được vào tầng sâu hơn: cảm giác quê hương như một dòng chảy liên tục của con người, ký ức và văn hóa.
2. Không gian thơ được mở rộng: từ biển, phố đến đại ngàn
Một nét nổi bật khác của hai tập thơ là sự mở rộng phạm vi cảm hứng. Nếu trước đây thơ viết về Đà Nẵng thường nghiêng về biển, sông Hàn, cầu, phố và sự năng động của đô thị, thì ở đây biên độ đã rộng hơn rõ rệt.
Trong Thành phố bên bờ sóng, người đọc bắt gặp những ám gợi về đèo Le, Cù Lao Chàm, Trà My, A mế, mái Gươl, tiếng chiêng, lễ hội miền núi… Những câu như “A mế ngồi / gọi tên thành phố” gợi lên một hình ảnh đẹp: thành phố không còn là đặc quyền của phố thị, mà được gọi lên từ miền núi, từ người mẹ đại ngàn, từ bước chân gùi gió trăng đi vào không gian mới. Đó là một cách hình dung giàu ý nghĩa về Đà Nẵng hôm nay: không chỉ hướng ra biển mà còn ôm vào lòng cả miền ngược, cả chiều sâu văn hóa sơn cước.
Ở Bản hòa âm, cảm thức ấy còn rõ hơn. Lời dẫn khẳng định không gian thơ có “tiếng rì rầm của sóng biển”, có “thâm u rừng già và tiếng cồng chiêng đại ngàn”, có “những bến sông”, “những cánh đồng xanh ngát”, “những cây cầu, những con đường mở về phía tương lai”. Chính sự đa thanh ấy làm nên ý nghĩa của nhan đề Bản hòa âm. Tập thơ không tìm một giọng chủ âm duy nhất, mà chấp nhận nhiều bè giọng song hành: giọng biển, giọng núi, giọng sông, giọng phố, giọng tình riêng, giọng quê nghèo, giọng lễ hội, giọng suy niệm nhân sinh.
Những bài như “Bên ché rượu cần”, “Mùa đi Sim”, “Cặp bánh Kuốt tình yêu” cho thấy nỗ lực đưa chất liệu văn hóa Cơ Tu, miền núi Trà My và đại ngàn xứ Quảng vào thơ. Ở đó, cồng chiêng, Gươl, Xà-nur, Yayắ, Tântung, mùa đi sim, bánh Kuốt… không chỉ là yếu tố phong tục mà còn trở thành chất liệu mở rộng bản đồ biểu tượng của thơ Đà Nẵng - xứ Quảng hôm nay. Đây là một điểm mạnh đáng ghi nhận, vì nó giúp hai tập thơ không dừng lại ở vẻ đẹp đô thị bề mặt mà góp phần xác lập diện mạo “đô thị - vùng” trong thi ca.
3. Từ ca ngợi đến suy tưởng: bước chuyển cần thiết của thơ
Dĩ nhiên, đọc hai tập thơ này cũng có thể nhận ra một thực tế: bên cạnh nhiều bài có chiều sâu cảm xúc và suy tưởng, vẫn còn không ít bài nghiêng về lối trực tả, trực cảm, thậm chí trực ngôn. Ở một số sáng tác, thành phố, danh thắng, địa danh hay tình yêu quê hương được gọi tên khá trực tiếp; cảm xúc chân thành nhưng cách biểu đạt đôi chỗ còn nặng kể, nặng tả, thiếu độ nén và những phát hiện ngôn ngữ mới. Điều này cũng dễ gặp ở các tuyển thơ nhiều tác giả, nhất là khi chủ đề gắn với tình cảm vùng miền, vốn dễ thúc đẩy lối bộc bạch hơn là kiến tạo hình tượng.
Tuy vậy, đặt trong tổng thể, có thể thấy cả hai tập thơ đều đã manh nha một chuyển động tích cực: từ thơ ca ngợi sang thơ suy tưởng; từ việc “gọi tên vẻ đẹp” sang “đặt câu hỏi với vẻ đẹp”. Ở Thành phố bên bờ sóng, điều này thể hiện khá rõ trong những bài có chất triết luận và chiêm nghiệm về thời gian, ký ức, đá, thành quách và vết thương lịch sử. Ở Bản hòa âm, sự chuyển động ấy xuất hiện trong những bài thơ đi từ cảnh vật đến thân phận, từ lễ hội đến nỗi người, từ mùa xuân đến ý niệm hồi sinh sau biến động. Những bài viết về đàn bà làng biển, về quê nghèo một thuở, về những phận trẻ bơ vơ, hay về mất mát sau lũ dữ… đã giúp hai tập thơ không rơi vào sự bằng phẳng của một màu ngợi ca.
Ở phương diện này, Bản hòa âm có lợi thế của một tuyển tập tạp chí: đa thanh, đa phong cách, nhiều giọng thơ đã định hình. Trong khi đó, Thành phố bên bờ sóng lại có ưu thế ở ý hướng tập hợp quanh một biểu tượng trung tâm – “thành phố bên bờ sóng”, nhờ vậy tạo được sự quy tụ về hình tượng. Một bên giàu bè giọng; một bên đậm trục biểu tượng. Hai cách tổ chức khác nhau ấy đã bổ sung cho nhau khá đẹp.
4. Điều còn lại sau khi gấp sách: thơ đang giữ hồn cho đô thị
Điều đọng lại sau cùng không chỉ là những nhận xét về kỹ thuật, giọng điệu hay cấu trúc tuyển chọn. Quan trọng hơn, cả hai tập thơ đều cho thấy thơ ca vẫn đang làm một công việc rất căn bản đối với đời sống văn hóa hôm nay: giữ cho đô thị không bị “phẳng hóa” bởi tốc độ phát triển.
Đà Nẵng hôm nay hiện đại hơn, rộng lớn hơn, năng động hơn. Nhưng nếu chỉ nhìn bằng những chỉ số tăng trưởng, những cây cầu, những tuyến đường, những công trình mới, ta sẽ thấy một thành phố đang vươn lên; còn nếu nhìn qua thơ, ta lại thấy một thành phố biết nhớ, biết đau, biết yêu, biết tri ân và biết trở về nguồn cội. Ta thấy thành phố ấy có gió đèo Le, có gánh mì Quảng đêm, có A mế từ núi xuống phố, có bãi biển và đàn bà làng biển, có sông Thu Bồn như dòng sữa mẹ, có những bếp lửa sum vầy, có cả tiếng thần công và những bức tường xưa còn in dấu đạn. Chính phần “tâm hồn” ấy đã làm cho địa lý trở thành văn hóa, và làm cho thơ ca có lý do để tồn tại.
Có thể nói, từ Thành phố bên bờ sóng đến Bản hòa âm, người đọc bắt gặp một nỗ lực đáng trân trọng của đời sống thơ Đà Nẵng - xứ Quảng hiện nay: nỗ lực biến thơ thành bản đồ tâm hồn của vùng đất. Trên bản đồ ấy, biển không chỉ là cảnh quan; núi không chỉ là phông nền; phố không chỉ là ánh sáng; lịch sử không chỉ là dữ kiện; mà tất cả đang tìm cách cất thành tiếng nói. Tiếng nói ấy có thể chưa thật tinh luyện, chưa thật đồng đều, nhưng là tiếng nói chân thành, giàu tình cảm và mang ý thức gìn giữ căn cốt văn hóa trong một thời đại nhiều biến động.
Và có lẽ, đó chính là giá trị bền lâu nhất của hai tập thơ này.
N.N.K