Ca khúc cách mạng: Từ ký ức lịch sử đến đời sống đương đại

Âm nhạc không chỉ là nghệ thuật thuần túy, mà còn là tiếng nói tinh thần, là phương tiện kết nối con người với lý tưởng, niềm tin và khát vọng chung của cộng đồng.
Tiếng nói của lịch sử và con người
Ca khúc cách mạng Việt Nam hình thành và phát triển song hành với hai cuộc kháng chiến vĩ đại của dân tộc, phản ánh sinh động hình ảnh người chiến sĩ cách mạng, tinh thần quyết tâm của quân và dân, cùng khát vọng cháy bỏng về hòa bình, độc lập dân tộc, thống nhất đất nước và xây dựng quê hương. Những tác phẩm tiêu biểu không chỉ là sản phẩm nghệ thuật mà còn là chứng nhân lịch sử, góp phần hun đúc ý chí và niềm tin cho cả dân tộc.
Trong kháng chiến chống Pháp, nhiều ca khúc ra đời mang tinh thần ra trận hào hùng, cổ vũ tinh thần chiến đấu và niềm tin tất thắng. “Du kích ca” (Đỗ Nhuận) khắc họa hình ảnh người chiến sĩ du kích mưu trí, dũng cảm, chiến đấu ngay trên mảnh đất quê hương mình.
“Tiến quân ca” (Văn Cao) sau này trở thành Quốc ca, thể hiện khí thế lên đường của cả dân tộc, kết tinh khát vọng độc lập và ý chí không khuất phục. Bên cạnh đó, “Quê hương anh bộ đội” (Xuân Oanh) lại phản ánh mối gắn bó máu thịt giữa người lính và nhân dân, giữa chiến trường và hậu phương…
Sang kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, ca khúc cách mạng tiếp tục phát triển mạnh mẽ, mang âm hưởng sử thi, ca ngợi chủ nghĩa anh hùng cách mạng và khát vọng thống nhất non sông. “Bài ca hy vọng” (Văn Ký) gửi gắm niềm tin sắt son vào ngày mai hòa bình, dù chiến tranh còn khốc liệt.
“Đường chúng ta đi” (Huy Du) thể hiện tầm vóc lịch sử của cuộc kháng chiến, khẳng định con đường cách mạng mà dân tộc đã lựa chọn. Hình ảnh người lính trẻ hiện lên đầy lãng mạn và kiên cường trong “Năm anh em trên một chiếc xe tăng” (Doãn Nho), còn “Cô gái mở đường” (Xuân Giao) tôn vinh những con người bình dị, góp phần làm nên chiến thắng.
Ở mỗi giai đoạn, âm nhạc không đứng ngoài lịch sử mà đi vào trung tâm đời sống, trở thành một phần của hành động cách mạng. Không chỉ phản ánh hiện thực chiến tranh, mà còn tạo dựng hình ảnh con người Việt Nam thời đại mới: kiên cường, lạc quan, tin tưởng vào ngày mai.
Từ chính ca đến đời sống đương đại
Không chỉ các ca khúc mang tính anh hùng ca, nói về cuộc chiến đấu vĩ đại của quân và dân ta mà dòng ca khúc cách mạng còn bao gồm nhiều chủ đề khác nhau. Điều này góp phần tạo nên sự phong phú trong chủ đề, tính chất âm nhạc và phát huy được tối đa chức năng phục vụ nhiệm vụ chính trị cũng như đáp ứng nhu cầu thưởng thức nghệ thuật của công chúng.
Trong dòng chảy ấy, ca khúc chủ đề ngợi ca Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh giữ vai trò trung tâm. Tuy nhiên, điều đáng nói là những tác phẩm có giá trị bền vững lại không đi theo lối hô hào, khẩu hiệu, mà lựa chọn con đường trữ tình hóa chính luận.
Ca khúc “Ca ngợi Đảng Cộng sản Việt Nam” (Đỗ Minh) ra đời năm 1951 trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp không phải như một bản tuyên ngôn khô cứng, mà như một khúc ca tin tưởng, nơi Đảng được ví như ánh sáng, như con đường.
Cùng với đó, ca khúc “Đảng đã cho ta một mùa xuân” (Phạm Tuyên) ra đời năm 1960, nói về đổi thay của đời sống, về niềm vui rất con người. Trong khi đó, ca khúc “Đảng là cuộc sống của tôi” (Nguyễn Đức Toàn) ra đời năm 1976, lại đi sâu vào cảm xúc cá nhân, coi lý tưởng cách mạng là lẽ sống tự nhiên, không áp đặt.
Với hình tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh, âm nhạc càng cho thấy rõ sức mạnh của tình cảm chân thành. Hình ảnh Bác Hồ trong âm nhạc không phải một biểu tượng xa vời, mà là người cha, người ông, người đồng hành: “Bác đang cùng chúng cháu hành quân”, “Bác Hồ - một tình yêu bao la”, “Lời Bác dặn trước lúc đi xa”… Chính sự giản dị ấy giúp ca khúc sống lâu trong lòng công chúng.
Sau ngày đất nước thống nhất, ca khúc cách mạng không kết thúc vai trò lịch sử của mình, mà chuyển hóa sang một giai đoạn mới: ngợi ca Tổ quốc trong hòa bình, trong xây dựng và hội nhập. Những tác phẩm như “Mùa xuân trên Thành phố Hồ Chí Minh” (Xuân Hồng), “Tổ quốc gọi tên mình” (Đinh Trung Cẩn)… tiếp tục khơi dậy lòng tự hào dân tộc bằng âm hưởng trang trọng, mang tính tổng kết và định hướng.
Đáng chú ý, trong những năm gần đây, giới trẻ ngày càng quan tâm trở lại với chủ đề lớn này, nhưng bằng một cách tiếp cận khác. Ca khúc “Một vòng Việt Nam” (Đông Thiên Đức) là ví dụ tiêu biểu: không hùng biện, không lên gân, bài hát kể câu chuyện đi, nhìn và yêu đất nước bằng cảm xúc cá nhân, qua không gian địa lý và trải nghiệm đời sống. Ca khúc “Việt Nam ơi” (Minh Beta) hay “Việt Nam trong tôi là” (Yến Lê)… cũng cho thấy một xu hướng chính ca mới: tươi sáng, dễ lan tỏa, gắn với tinh thần cộng đồng và thời đại số.
Cảm nhận bằng lý trí viết bằng trái tim
Nhìn vào thành tựu cũng như đóng góp to lớn của các nhạc sĩ trong các giai đoạn hình thành và phát triển rực rỡ của dòng ca khúc cách mạng có thể thấy bài học quan trọng về việc làm thế nào để sáng tác được những ca khúc cách mạng có giá trị, đáp ứng nhu cầu của công chúng qua đó tác phẩm sống cùng đất nước, sống trong lòng khán giả và sống cùng thời đại.
Ở thời điểm hiện tại, mảng đề tài chính ca có nhiều thuận lợi rõ rệt: Đời sống xã hội ổn định, niềm tự hào dân tộc được khơi dậy mạnh mẽ. Cùng với đó, công nghệ giúp ca khúc lan tỏa nhanh, tiếp cận công chúng trẻ. Đồng thời một bộ phận nhạc sĩ trẻ có ý thức tìm về giá trị lớn, không chạy theo thị hiếu ngắn hạn.
Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Điều cần tránh nhất chính là sự sáo rỗng và hô khẩu hiệu. Khi ca từ liệt kê những mỹ từ lớn lao mà thiếu cảm xúc thật; khi âm nhạc minh họa cho thông điệp có sẵn thay vì dẫn dắt cảm xúc; khi động cơ sáng tác xuất phát từ mong muốn “đúng” hơn là “chạm”, thì hết sức cẩn thận vì đôi khi kết quả rất dễ phản tác dụng.
Một điều cần nhấn mạnh: viết bằng trái tim không đồng nghĩa với buông lỏng tư duy nghệ thuật. Ca khúc chính ca càng cần sự tỉnh táo, tiết chế, chọn lọc hình ảnh, ngôn từ và cấu trúc. Nếu cảm xúc là điểm khởi đầu, thì lý trí nghệ thuật chính là bộ lọc giúp cảm xúc ấy trở nên tinh tế, thuyết phục và bền vững.
Ca khúc cách mạng, ở nhiều chủ đề khác nhau từ Đảng, Bác Hồ, chiến tranh, hòa bình đến Tổ quốc trong hội nhập… không phải di sản khép kín của quá khứ, mà vẫn đang là một không gian sáng tạo mở. Khi người sáng tác đủ trình độ nhận thức, đủ bản lĩnh nghệ thuật, đủ trung thực cảm xúc và đủ hiểu biết về công chúng hôm nay, chính ca sẽ không chỉ “đúng”, mà còn đẹp, sống và lan tỏa.
(baodanang.vn)