Từ phim Trạng Quỳnh thời nhí nhố nhìn về định hướng lan tỏa di sản văn hóa bằng hoạt hình số

06.07.2026
Hoàng Thị Mai Sa

Từ phim Trạng Quỳnh thời nhí nhố nhìn về định hướng lan tỏa di sản văn hóa bằng hoạt hình số

Một cảnh trong phim hoạt hình 3D Trạng Quỳnh thời nhí nhố

Phim hoạt hình là một phương tiện giáo dục độc đáo, mang đến trải nghiệm khám phá văn hóa dân tộc mới mẻ, tích cực dành cho thiếu nhi.  Không  chỉ  dừng  lại ở chức năng giải trí, hoạt hình số còn có thể trở thành công cụ quan trọng trong việc lưu giữ các động tác, kỹ thuật nghề thủ công, nghệ thuật  trình  diễn  và  những  yếu  tố văn hóa phi vật thể đang có nguy cơ mai một. Thông qua việc khai thác chất liệu dân gian, hình tượng nhân vật quen thuộc cùng ngôn ngữ kể chuyện hiện đại, dự án phim hoạt hình 3D Trạng Quỳnh thời nhí nhố cho thấy khả năng kết nối trẻ em với các giá trị truyền thống bằng hình thức gần gũi, sinh động và giàu tính tương tác.

Bước chuyển từ phim hoạt hình đến hoạt hình số

Trước hết, hoạt hình số cho phép chuyển thể các chất liệu dân gian như truyện cổ tích, truyền thuyết, phong tục tập quán thành những sản phẩm hình ảnh sinh động. Nhờ công nghệ 2D và 3D, các không gian văn hóa như làng quê, lễ hội, chợ quê hay sinh hoạt cộng đồng được tái hiện trực quan, tạo cảm giác gần gũi và dễ tiếp nhận đối với trẻ em. Những câu chuyện vốn mang tính trừu tượng trong văn bản trở nên cụ thể, dễ hiểu và giàu cảm xúc hơn. Quá trình chuyển đổi từ phim hoạt hình truyền thống sang hoạt hình số là một hành trình phát triển lâu dài, diễn ra mạnh mẽ trên thế giới và đang từng bước hình thành rõ nét tại Việt Nam dưới tác động của công nghệ số và nhu cầu đổi mới phương thức sáng tạo, truyền thông.

Từ cuối thế kỷ XX, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ máy tính, hoạt hình số (Digital Animation) dần hình thành và trở thành xu hướng chủ đạo của ngành công nghiệp hoạt hình thế giới. Bước ngoặt quan trọng được đánh dấu bằng sự ra đời của bộ phim  Toy Story (1995) do Pixar Animation Studios sản xuất - bộ phim hoạt hình 3D đầu tiên được thực hiện hoàn toàn bằng công nghệ máy tính. Từ đó, quy trình sản xuất hoạt hình có sự thay đổi căn bản khi phần lớn các công đoạn sáng tạo được thực hiện trên nền tảng kỹ thuật số.

Quy trình sản xuất thường trải qua các công đoạn như thiết kế nhân vật, xây dựng mô hình, tạo khung xương nhân vật (rigging), diễn hoạt (animation), xử lý ánh sáng, kết xuất hình ảnh (rendering) và hậu kỳ. Việc ứng dụng công nghệ số không chỉ giúp  rút  ngắn  thời  gian  sản  xuất, tăng tính linh hoạt trong sáng tạo mà còn mở rộng đáng kể khả năng biểu đạt hình ảnh, chuyển động và không gian nghệ thuật. Sự chuyển dịch từ phim hoạt hình truyền thống sang hoạt hình số vì vậy không chỉ là thay đổi về mặt công nghệ, mà còn phản ánh sự đổi mới trong tư duy nghệ thuật và phương thức kể chuyện.

Tại Việt Nam, hoạt hình xuất hiện khá sớm và gắn liền với sự ra đời của Hãng phim Hoạt hình Việt Nam - đơn vị được xem là cái nôi của ngành hoạt hình nước nhà. Năm 1959, hãng cho ra mắt bộ phim hoạt hình đầu tiên mang tên Đáng đời thằng cáo ở định dạng đen trắng, đánh dấu bước khởi đầu cho quá trình hình thành và phát triển của hoạt hình Việt Nam. Trong giai đoạn đầu, các tác phẩm chủ yếu được thực hiện bằng kỹ thuật vẽ tay truyền thống, mang nội dung giáo dục, giàu tính ngụ ngôn và hướng đến đối tượng thiếu nhi. Nhiều bộ phim như Dế Mèn phiêu lưu ký, Quà tặng cuộc sống hay Khoảnh khắc kỳ diệu đã trở thành ký ức quen thuộc của nhiều thế hệ trẻ em Việt Nam. Bước sang đầu thế kỷ XXI, đặc biệt trong hơn một thập kỷ gần đây, hoạt hình Việt Nam bắt đầu có sự chuyển mình mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ số. Sự xuất hiện của nhiều studio tư nhân cùng việc ứng dụng các phần mềm hiện đại đã tạo điều kiện cho hoạt hình 2D và 3D phát triển theo hướng chuyên nghiệp hơn. Các dự án mới không chỉ chú trọng yếu tố giải trí mà còn hướng đến việc xây dựng bản sắc văn hóa Việt trong môi trường truyền thông số. Đặc biệt, dự án phim Trạng Quỳnh thời nhí nhố đã cho thấy nỗ lực kết hợp giữa chất liệu dân gian Việt Nam với ngôn ngữ hoạt hình hiện đại, tạo nên những sản phẩm gần gũi hơn với thị hiếu của thiếu nhi đương đại.

Lan tỏa di sản văn hóa Việt đến thế hệ trẻ

Dự án phim hoạt hình 3D Trạng Quỳnh thời nhí nhố do Sconnect và Alpha Animation Studio phối hợp sản xuất và được công bố vào ngày 25/8/2023. Dự án này nổi bật với việc ứng dụng công nghệ 3D hiện đại và trí tuệ nhân tạo (AI - ChatGPT) trong quá trình sản xuất, dưới sự dẫn dắt của đạo diễn - họa sĩ Trịnh Lâm Tùng. Đây là một series phim hoạt hình 3D Việt Nam được phát hành chủ yếu trên nền tảng YouTube, hướng đến khán giả thiếu nhi và gia đình. Tác phẩm khai thác hình tượng nhân vật dân gian Trạng Quỳnh ở phiên bản thời niên thiếu, đặt trong bối cảnh làng quê Việt Nam truyền thống với đời sống sinh hoạt gần gũi như học tập, vui chơi, lao động và các mối quan hệ cộng đồng. Mỗi tập phim thường có thời lượng ngắn, nội dung độc lập, xoay quanh các tình huống hài hước, những “trò nghịch” thông minh của Trạng Quỳnh cùng bạn bè, từ đó dẫn dắt đến những bài học nhẹ nhàng về cách ứng xử, tình bạn, sự trung thực và tinh thần sáng tạo trong giải quyết vấn đề.

Trong phim hoạt hình Trạng Quỳnh thời nhí nhố, việc tái hiện không gian làng quê Bắc Bộ mang ý nghĩa gợi nhớ về một không gian văn hóa đang dần thay đổi dưới tác động của quá trình đô thị hóa hiện nay. Những hình ảnh như lũy tre làng, sân đình, cánh đồng lúa hay những con đường đất xuất hiện trong phim tạo nên một bức tranh nông thôn truyền thống mang tính ký ức văn hóa. Đây là kiểu không gian từng rất quen thuộc trong đời sống người Việt trước đây nhưng đang dần thu hẹp trong bối cảnh các đô thị mở rộng, nhà cao tầng phát triển và nhiều làng quê chuyển đổi sang mô hình bán đô thị. Đối với trẻ em hiện nay, đặc biệt là trẻ em sống ở thành phố hoặc khu vực đang đô thị hóa nhanh, cảnh quan mà các em quan sát hằng ngày có nhiều khác biệt so với không gian trong phim. Nếu trong Trạng Quỳnh thời nhí nhố là hình ảnh ao làng, đồng ruộng, tiếng sáo diều và sinh hoạt cộng đồng ngoài sân đình thì thực tế hiện nay trẻ em thường tiếp xúc với đường bê tông, khu dân cư đông đúc, trung tâm thương mại, thiết bị điện tử và môi trường sống mang tính hiện đại hóa cao. Không  gian vui chơi tập thể ngoài trời cũng dần được thay thế bằng không gian số và các hoạt động giải trí trên internet.

Sự đối lập này làm cho bộ phim không chỉ mang tính giải trí mà còn trở thành một hình thức tái hiện ký ức văn hóa cho thế hệ trẻ. Qua việc xây dựng hình ảnh làng quê Bắc Bộ xưa, bộ phim giúp trẻ em hôm nay hình dung về đời sống truyền thống của cộng đồng người Việt trong quá khứ - nơi con người gắn bó mật thiết với thiên nhiên và sinh hoạt cộng đồng. Điều đó cũng cho thấy vai trò của hoạt hình trong việc lưu giữ và truyền tải các giá trị văn hóa dân gian giữa bối cảnh xã hội hiện đại đang thay đổi nhanh chóng. Có thể thấy rằng, thông qua việc tái hiện làng quê Bắc Bộ, các nhà làm phim đã tạo nên sự đối chiếu giữa quá khứ và hiện tại. Nếu không gian truyền thống trong phim đại diện cho sự gần gũi, cộng đồng và nhịp sống chậm rãi thì cảnh quan hiện đại mà trẻ em ngày nay quan sát lại phản ánh tốc độ phát triển đô thị, công nghệ và lối sống mới. Chính sự khác biệt ấy làm nổi bật giá trị văn hóa của bộ phim, đồng thời góp phần khơi gợi ý thức gìn giữ bản sắc truyền thống trong đời sống hiện đại.

Các nhà làm phim còn chú trọng khắc họa phong tục, tập quán và lễ hội dân gian truyền thống xứ Kinh Bắc. Qua nhiều tập phim như “Đại náo hội làng”, người xem có thể nhận thấy nỗ lực của ê-kíp trong việc đưa các sinh hoạt văn hóa cộng đồng của vùng quê Bắc Bộ vào hoạt hình dành cho thiếu nhi. Trong phim xuất hiện nhiều hoạt động quen thuộc của hội làng Bắc Bộ như: đấu vật, leo cột mỡ, trò chơi dân gian hay cảnh người dân tụ họp đông vui tại sân đình.

Những hình ảnh này phản ánh đời sống  cộng  đồng  của  cư  dân  nông nghiệp Bắc Bộ, nơi lễ hội không chỉ là dịp vui chơi mà còn là không gian gắn kết cộng đồng và lưu giữ bản sắc văn hóa làng xã. Không khí lễ hội trong phim được xây dựng rộn ràng với cờ hội, tiếng trống, tiếng reo hò và nhịp sinh hoạt tập thể, tạo cảm giác gần gũi với văn hóa dân gian truyền thống. Bên cạnh lễ hội, phim còn tái hiện nhiều tập quán sinh hoạt quen thuộc của người dân Bắc Bộ như họp chợ quê, sinh hoạt sân đình, trẻ em chơi thả diều, chăn trâu hay các bữa cơm gia đình mang tính cộng đồng. Những hoạt động này giúp người xem hình dung rõ nét về đời sống nông thôn truyền thống - nơi con người gắn bó mật thiết với thiên nhiên và cộng đồng làng xã. Qua cách xây dựng đời sống thường nhật của làng Khoai, bộ phim đã tái hiện một nhịp sống chậm rãi, mộc mạc và giàu tính cộng đồng của xã hội nông nghiệp xưa.

Ngoài ra, các nhà làm phim còn đưa vào nhiều yếu tố phong tục dân gian như không khí ngày Tết, trang phục truyền thống, cách xưng hô và ứng xử mang màu sắc làng quê Bắc Bộ. Ngôn ngữ trong phim sử dụng nhiều kiểu nói dân dã, hài hước, tạo cảm giác gần với truyện kể dân gian Việt Nam. Nhân vật Trạng Quỳnh được xây dựng dựa trên hình tượng dân gian quen thuộc: thông minh, lém lỉnh và giàu tinh thần trào lộng. Điều này giúp phim vừa mang tính giải trí vừa giữ được hơi thở văn hóa truyền  thống.  Điểm  đáng  chú  ý  là việc tái hiện các phong tục và lễ hội trong phim diễn ra trong bối cảnh xã hội hiện đại đang thay đổi mạnh bởi đô thị hóa và công nghệ số. Đối với nhiều trẻ em ngày nay, đặc biệt ở đô thị, những hình ảnh như hội làng, sân đình hay trò chơi dân gian không còn là trải nghiệm quen thuộc trong đời sống thường nhật. Vì vậy, bộ phim góp phần tạo nên một “ký ức văn hóa” về làng quê Bắc Bộ truyền thống, giúp trẻ em hiện đại hiểu hơn về phong tục, tập quán và đời sống cộng đồng của người Việt trong quá khứ. Có thể thấy, Trạng Quỳnh thời nhí nhố không chỉ là một sản phẩm giải trí mà còn đóng vai trò truyền tải và lưu giữ giá trị văn hóa dân gian Việt Nam trong môi trường truyền thông hiện đại.

Tái hiện con người và tính cách người Việt Nam

Trong Trạng Quỳnh thời nhí nhố, các nhà làm phim đã xây dựng một hệ thống nhân vật rất  phong  phú để tái hiện con người và tính cách Việt Nam truyền thống. Theo giới thiệu của ê-kíp sản xuất, series có hàng trăm nhân vật với nhiều tầng lớp, nghề nghiệp và tính cách khác nhau, tạo nên một “thế giới làng quê Việt” sinh động và giàu màu sắc văn hóa. Qua các tập phim và những bài review, có thể thấy khoảng hơn 150 nhân vật trong series không chỉ làm nhiệm vụ kể chuyện mà còn đại diện cho nhiều kiểu tính cách quen thuộc của người Việt trong đời sống dân gian.

Nhân vật trung tâm Quỳnh được xây dựng dựa trên hình tượng Trạng Quỳnh trong truyện dân gian Việt Nam - một con người thông minh, lém lỉnh, giàu óc ứng biến và thích dùng tiếng cười để giải quyết  vấn đề. Tuy nhiên, phiên bản hoạt hình không chỉ nhấn mạnh sự “trạng” mà còn làm nổi bật sự “nhí nhố”, nét hồn nhiên, tinh nghịch của trẻ em Việt Nam. Quỳnh nhiều lúc tự tin quá mức, nghịch ngợm hoặc bốc đồng nhưng vẫn giàu tình cảm và luôn bảo vệ bạn bè. Điều này giúp nhân vật trở nên gần gũi với khán giả nhỏ tuổi hiện nay. Bên cạnh Quỳnh, nhóm bạn của cậu cũng đại diện cho nhiều kiểu tính cách quen thuộc trong xã hội Việt Nam. Còi Nhí ngây thơ và hiền lành; Bí Mập ham ăn, đôi khi ích kỷ nhưng tốt bụng; bé Muối nhạy cảm và giàu cảm xúc. Các nhân vật được xây dựng với cả ưu điểm lẫn khuyết điểm, tạo cảm giác đời thường thay vì hoàn hảo tuyệt đối.

Nhiều bài review nhận  xét  rằng chính những thiếu sót” trong tính cách khiến nhóm nhân vật trở nên giống trẻ em ngoài đời thực hơn. Ngoài tuyến nhân vật thiếu nhi, bộ phim còn tái hiện nhiều kiểu người quen thuộc của làng quê Bắc Bộ như ông đồ, thầy bói, phú ông, quan lại, người bán hàng, nghệ nhân múa lân hay những người nông dân chân chất. Mỗi nhân vật đều mang nét tính cách riêng, phản ánh sinh hoạt xã hội và tâm lý cộng đồng của người Việt truyền thống. Có nhân vật đại diện cho sự chất phác, nghĩa tình; có nhân vật tham lam, khoe khoang hoặc bảo thủ… Thông qua các mối quan hệ và xung đột hài hước giữa họ, bộ phim tái hiện khá rõ tinh thần trào lộng dân gian Việt Nam - nơi tiếng cười được dùng để phê phán thói hư tật xấu và đề cao sự thông minh, nhân hậu.

Điểm đáng chú ý là các nhà làm phim đã cố gắng giữ “chất Việt” trong tạo hình và tính cách nhân vật. Các bài review đều nhận xét nhân vật trong phim “không bị Tây hóa”, từ trang phục, gương mặt, kiểu tóc đến cách nói chuyện đều gợi liên tưởng đến người Việt truyền thống. Những nhân vật này không chỉ mang yếu tố giải trí mà còn phản ánh quan niệm đạo đức quen thuộc của văn hóa Việt như đề cao tình làng nghĩa xóm, lòng hiếu thảo, sự đoàn kết và tinh thần vượt khó. Trong bối cảnh hiện nay, khi trẻ em ngày càng tiếp xúc nhiều với các nhân vật hoạt hình nước ngoài, việc xây dựng hơn 150 nhân vật mang bản sắc Việt có ý nghĩa đặc biệt. Bộ phim tạo ra một thế giới hoạt hình nơi trẻ em có thể nhìn thấy hình ảnh con người Việt Nam, từ ngoại hình, lối sống đến cách ứng xử. Qua đó, Trạng Quỳnh thời nhí nhố không chỉ kể một câu chuyện dân gian hiện đại mà còn góp phần tái hiện tính cách và đời sống tinh thần của người Việt trong môi trường hoạt hình đương đại.

*

*     *

Dự án phim hoạt hình số Trạng Quỳnh thời nhí nhố cho thấy tiềm năng của việc kết hợp giữa công nghệ hoạt hình hiện đại và bản sắc văn hóa truyền thống trong việc xây dựng các sản phẩm dành cho thiếu nhi mang dấu ấn Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam cần có chiến lược phát triển dài hạn cả về nội dung lẫn công nghệ. Trước hết, cần khuyến khích nhiều hơn các dự án khai thác chất liệu văn hóa dân gian, lịch sử và đời sống truyền thống bằng ngôn ngữ hoạt hình hiện đại, phù hợp với tâm lý và thị hiếu của trẻ em đương đại. Bên cạnh đó, việc đầu tư đào tạo nguồn nhân lực sáng tạo, nâng cao năng lực kỹ thuật và xây dựng hệ sinh thái sản xuất hoạt hình chuyên nghiệp cũng là yếu tố cần thiết để nâng cao chất lượng sản phẩm. Trong tương lai, nếu biết kết hợp hài hòa giữa công nghệ hiện đại và chiều sâu văn hóa dân tộc, hoạt hình số Việt Nam có thể trở thành một ngành công nghiệp sáng tạo giàu tiềm năng, tạo nên những thương hiệu hoạt hình mang bản sắc Việt trên thị trường khu vực và thế giới.

H.T.M.S

Hoàng Thị Mai Sa: TS. Giảng viên Khoa Ngữ văn - Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

 1. Nguyễn Thị Thu Hà (2020), “Hoạt hình và giáo dục văn hóa truyền thống cho giới trẻ Việt Nam”, Tạp chí Nghiên cứu văn hóa.

2. Trần Thị Minh Nguyệt (2018), “Ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn di sản văn hóa ở Việt Nam”, Tạp chí Khoa học Văn hóa và Du lịch

3. Nguyễn Thị Tình (2025), “Ứng  dụng  hoạt  hình  số  trong  bảo  tồn  và  truyền thông di sản văn hóa Việt Nam”, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội.

4. Dalacosta, K., Kamariotaki-Paparrigopoulou, , Palyvos, J. A., & Spyrellis,

5. (2009), “Multimedia application with animated cartoons for teaching science in elementary education”, Computers & Education, 52(4), 741-748.