Một mảnh hồn quê xứ Quảng...

Năm 1986, trong một chuyến đi sưu tầm lịch sử địa phương ở vùng Gò Nổi, cụ Đặng Văn Thiệu - một lão thành cách mạng, đọc cho tôi chép lại một bài ca dao nói về đặc sản xứ Quảng. Cụ đọc chậm, giọng trầm, như thể mỗi câu đã được ủ rất lâu trong trí nhớ. Tôi mang theo bài ca dao ấy đến nay đã gần bốn mươi năm. Mỗi câu như được nhấc lên từ một tầng trầm tích sâu, nơi chiến tranh, đói nghèo và những cuộc ly tán đã lắng lại, hóa thành ký ức bền dai của làng quê.
Lòn Bon Đại Bình
Mía đường Quế Phú
Ai về Bình Tú
Gửi rổ khoai hồng
Thương chồng thêm bánh Phú Chiêm
Thịt heo Đại Lãnh xách vô
Bảy Hiền
Khi ấy, tôi cũng không nghĩ rằng mình đang giữ trong tay một văn bản dân gian mà về sau, dù cố tình tìm kiếm bao lần, vẫn không thấy xuất hiện ở đâu khác. Bài ca dao ấy chưa từng được in và phổ biến. Nhưng đi qua thời gian, tôi hiểu rằng, có những bài ca không sinh ra để lan truyền, mà để giữ. Giữ hồn quê ở dạng nguyên sơ nhất, trước khi bị nhòe đi bởi nhịp sống vội vã của thời đại.
Lòn Bon Đại Bình. Chỉ bốn chữ, nhưng trong đó là cả một làng. Đại Bình không phải nơi phô diễn sự trù phú. Nó lặng lẽ như một khu vườn biết tự thở. Ở đó, người ta quét ngõ từ ngoài vào trong, như một cách giữ gìn sự tử tế chung. Ở đó, cây trái không lớn lên bằng thuốc men hay can thiệp thô bạo, mà bằng mạch nước ngầm, lớp mùn tích tụ qua năm tháng và sự nhẫn nại của con người. Người Đại Bình gieo hạt, rồi chờ. Họ hiểu rằng cây có thể chậm lớn, nhưng rễ phải sâu thì mới bền. Trái lòn bon vì thế không chỉ ngọt. Nó mang vị của sự nhẫn nại. Vị của một lối sống thuận hòa với đất trời.
Hôm nay, giữa dòng chảy du lịch sinh thái đang tìm về những giá trị bền vững, Đại Bình trở thành nơi người ta đến không chỉ để xem vườn trái, mà để sống chậm, để nghe tiếng đất sau cơn mưa, để hiểu rằng hồn quê vẫn còn nguyên vẹn nếu con người biết gìn giữ.
Mía đường Quế Phú. Vị ngọt đi kèm ký ức. Có một thời, Quế Sơn - Quế Phú, cũng như Bảo An, Bến Đền (Điện Quang)… đỏ lửa suốt mùa. Mật mía sôi trong những chảo gang, mùi đường non lan ra tận đầu xóm cuối làng. Người ta đo mùa bằng số mẻ đường, đo ấm no bằng tiếng chày đổ khuôn và niềm vui quây quần bên lò lửa. Giờ đây, chỉ còn vài lò thủ công còn đỏ lửa cầm chừng, như những đốm than giữ hơi ấm cho ký ức. Có những người nấu đường không phải để làm giàu, mà để níu giữ một nghề xưa, một nhịp sống từng gắn bó máu thịt với làng quê.
Trong con mắt du khách, những lò đường thủ công ấy không còn là hình ảnh nghèo khó, mà là di sản sống - nơi người ta tìm thấy vị ngọt nguyên sơ của đất, của mía và của lòng người.
Ai về Bình Tú… Câu hỏi ấy vang lên như một lời nhắn gửi từ cội nguồn. Bình Tú hiện ra cùng rổ khoai hồng. Xưa kia, khoai từng là “cứu tinh” mùa giáp hạt. Là quà biếu Tết. Là món đáp nghĩa của miền đất này. Có những củ khoai được giữ lại suốt cả mùa, không phải vì quý hiếm, mà vì chứa đựng tình người. Có những đứa trẻ lớn lên nhờ khoai luộc chấm muối mè, để rồi khi đủ đầy, vẫn nhớ mãi vị bùi ấy như nhớ mùi khói bếp quê nhà. Gửi rổ khoai hồng không phải là hành động. Đó là tình cảm - nhờ mua giùm - hay gửi biếu tặng cũng đều nặng tình - nặng nghĩa(!?).
Khoai lang Thăng Bình ngon có tiếng, nhất là khoai Trà Đỏa. Khoai xứ này thơm, bùi không những chỉ vì đất cát pha, mà còn vì cách con người trân trọng từng mùa vụ. Hôm nay, khi khoai được chế biến thành sản phẩm trải nghiệm, thành câu chuyện kể cho du khách, thì củ khoai không mất đi hồn quê, mà tìm được một đời sống mới trong dòng chảy hiện đại.
Thương chồng thêm bánh Phú Chiêm. Câu ca dao mềm hẳn ra, như tiếng thở dài dịu dàng của người phụ nữ xứ Quảng. Ở đây, ẩm thực trở thành ngôn ngữ của yêu thương. Người phụ nữ không nói nhiều. Họ thức dậy từ tinh mơ, xay gạo, tráng bánh, xắt sợi. Nhân mỳ chỉ có tôm đồng, dầu phụng, củ nén - những thứ rất quê. Nhưng trong đó là cả nếp nhà, cả sự chắt chiu của phận người. Thương chồng thêm bánh - để bánh đi cùng thịt heo, không cần lời.
Mỳ Quảng Phú Chiêm không chạy theo thị hiếu. Nó giữ mình như giữ một lời hứa với tổ tiên: mỳ phải ra mỳ, phải đúng vị, đúng hồn. Và chính sự không đánh mất mình ấy khiến mỳ Phú Chiêm hôm nay trở thành điểm dừng chân đầy cảm xúc trong hành trình thưởng ngoạn văn hóa của du khách xa gần.
Thịt heo Đại Lãnh xách vô Bảy Hiền. Câu cuối mở ra hành trình ly hương. Người xứ Quảng vì xô đẩy của thời cuộc mà rời quê ra đi, mang theo cả thói quen ẩm thực, cách sống, cách nhận ra nhau giữa chốn đông người. Thịt heo Đại Lãnh - thứ thịt thơm ngon vì heo được nuôi bằng cám gạo quê, rau lang, thân chuối ngọt mát phù sa Thu Bồn, thả rông quanh vườn - trở thành dấu hiệu nhận diện quê nhà giữa phố thị. Món ăn quê và người thân ở quê luôn níu giữ hồn quê trong tâm thức người đi xa. Bảy Hiền vì thế không chỉ là một địa danh. Đó là nơi ký ức xứ Quảng tìm cách bám rễ, để người đi xa vẫn còn một chỗ quay về trong tâm tưởng.
Đọc kỹ có thể thấy, bài ca dao ấy còn là một bản đồ văn hóa được vẽ bằng sản vật. Mỗi câu là một làng. Mỗi làng là một nếp sống. Mỗi nếp sống là một cách tồn tại hài hòa với tự nhiên và con người. Việc bài ca dao ấy chưa từng xuất hiện ở đâu khác không làm nó yếu đi. Ngược lại, chính sự đơn độc ấy khiến nó trở nên đáng tin - như những câu chuyện chỉ được kể cho người đủ tĩnh lặng để lắng nghe.
Giữa thời đại mà mọi thứ đều cần được quảng bá, được đóng gói, được gọi tên, bài ca dao ấy chọn cách lặng im. Nhưng trong lặng im ấy là cả một quê hương đang thở, đang sống, đang tìm được con đường đi tiếp bằng chính giá trị cội nguồn của mình.
Hồn quê xứ Quảng không nằm ở những tuyên ngôn lớn. Nó nằm trong chồng bánh Phú Chiêm thêm ký thịt heo Đại Lãnh, được người vợ hiền ở quê nhà gói cẩn thận bằng mấy tàu lá chuối khô, như gói cả tình thương gửi người đi xa. Trong chảo đường sôi giữa đêm. Trong nồi khoai lang chan đầy nghĩa tình. Trong trái cây lớn lên từ mạch đất. Và khi bài ca dao ấy còn được nhớ - dù chỉ bởi một người - thì hồn quê ấy vẫn còn nguyên sức sống, âm thầm lan tỏa, bền bỉ bước cùng thời đại hôm nay và mai sau - mãi trường tồn.
H.S.N